越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phân khúc” (1)
phân khúc
英语
名Segment, market segment
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
The housing segment suitable for the affordability of middle-income people has not received due attention.
相关词“phân khúc” (0)
未找到相关词。
短语“phân khúc” (1)
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
The housing segment suitable for the affordability of middle-income people has not received due attention.
